reentrant polygon

reentrant polygon

A reentrant polygon is drawn on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại đa giác lõm, tức là đa giác ít nhất một góc trong lớn hơn 180 độ (gọi là góc lõm hoặc góc tái nhập). Trong hình học, "reentrant polygon" đa giác các cạnh của tạo thành một đường gấp khúc khép kín, nhưng phần lõm vào bên trong, không phải hoàn toàn lồi.

dụ sử dụng
  • (Một hình ngôi sao dụ điển hình của đa giác lõm.)
  • (Trong đồ họa máy tính, các đa giác lõm thường được chia thành các đa giác lồi để dễ dàng kết xuất hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reentrant angle": góc tái nhập, góc lõm của đa giác, nơi cạnh đa giác đột ngột đổi hướng vào trong.

    • The reentrant angle of the polygon measures 270 degrees. (Góc lõm của đa giác số đo 270 độ.)
  • "simple reentrant polygon": đa giác lõm đơn giản, không cạnh nào tự cắt nhau.

    • A simple reentrant polygon can be triangulated without adding new vertices. (Một đa giác lõm đơn giản có thể được tam giác hóa không cần thêm đỉnh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reentrant (tính từ): tính chất lõm, tái nhập.
    • The reentrant shape of the polygon makes it difficult to calculate its area. (Hình dạng lõm của đa giác khiến việc tính diện tích trở nên khó khăn.)
  • Polygon (danh từ): đa giác nói chung.
  • Convex polygon (danh từ): đa giác lồi (đối lập với reentrant polygon).
Từ đồng nghĩa
  • Concave polygon: đa giác lõm (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Việt).
  • Non-convex polygon: đa giác không lồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ hình học này.